Từ điển › 卵圆卵圆卵圓 nghĩa là gìluǎn yuánhình bầu dụcNghĩa luǎn yuánhình bầu dụchình ê-lípTiếng Anh: oval; ellipseChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卵圆卵圆形luǎn yuán xíng hình bầu dục; dạng ê-líp卵圆窗luǎn yuán chuāng cửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trong