Từ điển › 卵子卵子 nghĩa là gìluǎn zǐ · luǎn zinoãnNghĩa (2 cách đọc)luǎn zǐnoãnTiếng Anh: ovumluǎn zitrứngtế bào trứngTiếng Anh: testicles; penisChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →