Từ điển › 卵巢卵巢 nghĩa là gìluǎn cháobuồng trứngNghĩa luǎn cháobuồng trứngTiếng Anh: ovaryChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →巢cháo · Hán Việt: sàonest, living quarters in tree11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卵巢卵巢窝luǎn cháo wō buồng trứng