Từ điển › 卵形卵形 nghĩa là gìluǎn xínghình bầu dụcNghĩa luǎn xínghình bầu dụchình trứng (lá trong thực vật học)Tiếng Anh: oval; egg-shaped (leaves in botany)Chữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →