Từ điển › 卵泡卵泡 nghĩa là gìluǎn pāonang trứngNghĩa luǎn pāonang trứngcách phát âm ở Đài Loan: [luan3 pao4]Tiếng Anh: ovarian follicle; Taiwan pr. [luan3pao4]Chữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →