Từ điển › 卵用鸡卵用鸡卵用雞 nghĩa là gìluǎn yòng jīgà đẻNghĩa luǎn yòng jīgà đẻTiếng Anh: laying henChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →