Từ điển › 卵石卵石 nghĩa là gìluǎn shíđá cuội; sỏi; viên sỏiNghĩa luǎn shíđá cuội; sỏi; viên sỏiTiếng Anh: cobble; cobblestone; pebbleChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →