Từ điển › 卵精巢卵精巢 nghĩa là gìluǎn jīng cháobuồng trứng và tinh hoànNghĩa luǎn jīng cháobuồng trứng và tinh hoànTiếng Anh: ovaries and testesChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →巢cháo · Hán Việt: sàonest, living quarters in tree11 nét · Xem thứ tự nét →