卵裂 nghĩa là gì
luǎn liè
sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào
Nghĩa
luǎn liè
- sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào
Tiếng Anh: cleavage of fertilized ovum into cells
luǎn liè
sự phân cắt trứng đã thụ tinh thành các tế bào
Tiếng Anh: cleavage of fertilized ovum into cells