卵鞘 nghĩa là gì
luǎn qiào
(động vật học không xương sống) nang trứng
Nghĩa
luǎn qiào
- (động vật học không xương sống) nang trứng
Tiếng Anh: (invertebrate zoology) ootheca
luǎn qiào
(động vật học không xương sống) nang trứng
Tiếng Anh: (invertebrate zoology) ootheca