Từ điển › 卵黄管卵黄管卵黃管 nghĩa là gìluǎn huáng guǎnống noãn hoàngNghĩa luǎn huáng guǎnống noãn hoàngTiếng Anh: vitelline ductChữ thành phần卵luǎnegg, ovum, roe; ovary, testes; to spawn7 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →