Từ điển › 卷云卷云卷雲 nghĩa là gìjuǎn yúnHán Việt: QUYỂN VÂNmây tiNghĩa juǎn yúnHán Việt: QUYỂN VÂNmây tiTiếng Anh: cirrus (cloud)Chữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →