卷入捲入 nghĩa là gì
juǎn rùHán Việt: QUYỂN NHẬP
bị cuốn vào
Nghĩa
juǎn rùHSK 7Hán Việt: QUYỂN NHẬP
- bị cuốn vào
- dính líu vào
Tiếng Anh: to be drawn into; to be involved in
juǎn rùHán Việt: QUYỂN NHẬP
bị cuốn vào
Tiếng Anh: to be drawn into; to be involved in