Từ điển › 卷刃卷刃 nghĩa là gìjuǎn rènHán Việt: QUYỂN NHẪNlưỡi congNghĩa juǎn rènHán Việt: QUYỂN NHẪNlưỡi congTiếng Anh: curved bladeChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →刃rèn · Hán Việt: nhẫnedged tool, cutlery, knife edge3 nét · Xem thứ tự nét →