卷子 nghĩa là gì
juǎn zi · juàn ziHán Việt: QUYỂN TÍ
bánh hấp
Nghĩa (2 cách đọc)
juǎn ziHSK 7Hán Việt: QUYỂN TÍ
- bánh hấp
- nem cuốn
Tiếng Anh: steamed roll; spring roll
juàn ziHSK 7Hán Việt: QUYỂN TÍ
- bài thi; giấy thi
Tiếng Anh: test paper; examination paper