卷尺 nghĩa là gì
juǎn chǐHán Việt: QUYỂN XÍCH
thước dây
Nghĩa
juǎn chǐHán Việt: QUYỂN XÍCH
- thước dây
- thước cuộn
- LT:把[ba3]
Tiếng Anh: tape measure (usu. retractable); CL:把[ba3]
juǎn chǐHán Việt: QUYỂN XÍCH
thước dây
Tiếng Anh: tape measure (usu. retractable); CL:把[ba3]