卷帘门卷簾門 · 捲帘門 · 捲簾門 nghĩa là gì
juǎn lián ménHán Việt: QUYỂN RÈM MÔN
cửa cuốn
Nghĩa (3 cách đọc)
juǎn lián ménHán Việt: QUYỂN RÈM MÔN
- cửa cuốn
Tiếng Anh: variant of 捲簾門|卷帘门[juan3 lian2 men2]
juǎn lián ménHán Việt: QUYỂN RÈM MÔN
- cửa cuốn
juǎn lián ménHán Việt: QUYỂN RÈM MÔN
Tiếng Anh: roll-up door; roller shutter door