Từ điển › 卷帙卷帙 nghĩa là gìjuàn zhìsách vởNghĩa juàn zhìsách vởTiếng Anh: bookChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →帙zhìbook jacket; satchel, bag8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卷帙卷帙浩繁juàn zhì hào fán một lượng lớn (sách và giấy tờ)