Từ điển › 卷扬卷扬捲揚 nghĩa là gìjuǎn yángHán Việt: QUYỂN DƯƠNGmột cơn lốcNghĩa juǎn yángHán Việt: QUYỂN DƯƠNGmột cơn lốcTiếng Anh: a whirlwindChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卷扬卷扬机juǎn yáng jī tời quay