卷曲捲曲 nghĩa là gì
juǎn qūHán Việt: QUYỂN KHÚC
uốn (tóc)
Nghĩa
juǎn qūHán Việt: QUYỂN KHÚC
- uốn (tóc)
- dập
- xoắn
- quăn
Tiếng Anh: to curl (hair); to crimp; to roll up; curly
juǎn qūHán Việt: QUYỂN KHÚC
uốn (tóc)
Tiếng Anh: to curl (hair); to crimp; to roll up; curly