Từ điển › 卷纸卷纸卷紙 nghĩa là gìjuǎn zhǐHán Việt: QUYỂN CHỈcuộn giấy vệ sinhNghĩa juǎn zhǐHán Việt: QUYỂN CHỈcuộn giấy vệ sinhTiếng Anh: toilet rollChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →