Từ điển › 卷裹卷裹 nghĩa là gìjuǎn guǒgói lạiNghĩa juǎn guǒgói lại(nghĩa bóng) bao trùmnuốt chửngTiếng Anh: to wrap up; (fig.) to envelop; to swallow upChữ thành phần卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →裹guǒto wrap, to encircle; to confine, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →