卷起捲起 nghĩa là gì
juǎn qǐHán Việt: QUYỂN KHỞI
biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3]
Nghĩa (2 cách đọc)
juǎn qǐHán Việt: QUYỂN KHỞI
- biến thể của 捲起|卷起[juan3 qi3]
Tiếng Anh: variant of 捲起|卷起[juan3 qi3]
juǎn qǐHán Việt: QUYỂN KHỞI
- cuộn lên
- cuốn lên
- (bụi bặm, v.v.) cuộn lên
Tiếng Anh: to roll up; to curl up; (of dust etc) to swirl up