卷须卷鬚 · 捲鬚 nghĩa là gì
juǎn xūHán Việt: QUYỂN TUA
tua cuốn
Nghĩa (2 cách đọc)
juǎn xūHán Việt: QUYỂN TUA
- tua cuốn
Tiếng Anh: tendril
juǎn xūHán Việt: QUYỂN TUA
- tua cuốn
Tiếng Anh: tendril
juǎn xūHán Việt: QUYỂN TUA
tua cuốn
Tiếng Anh: tendril
Tiếng Anh: tendril