Từ điển › 卸任卸任 nghĩa là gìxiè rènrời khỏi chức vụNghĩa xiè rènrời khỏi chức vụTiếng Anh: to leave officeChữ thành phần卸xièto unload; to lay down; to resign9 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →