卸妆卸妝 nghĩa là gì
xiè zhuāng
tẩy trang
Nghĩa
xiè zhuāng
- tẩy trang
- (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức
Tiếng Anh: to remove makeup; (old) to take off formal dress and ornaments
xiè zhuāng
tẩy trang
Tiếng Anh: to remove makeup; (old) to take off formal dress and ornaments