Từ điển › 卸货卸货卸貨 nghĩa là gìxiè huòdỡ hàngNghĩa xiè huòdỡ hàngbốc dỡ hàng hóaTiếng Anh: to unload cargo; (fig.) to give birth to a babyChữ thành phần卸xièto unload; to lay down; to resign9 nét · Xem thứ tự nét →货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →