Từ điển › 卸载卸载卸載 nghĩa là gìxiè zàidỡ hàngNghĩa xiè zàidỡ hànggỡ cài đặt (phần mềm)Tiếng Anh: to unload cargo; to uninstall (software)Chữ thành phần卸xièto unload; to lay down; to resign9 nét · Xem thứ tự nét →载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →