Từ điển › 厂丝厂丝廠絲 nghĩa là gìchǎng sīHán Việt: XƯỞNG TƠtơ ươmNghĩa chǎng sīHán Việt: XƯỞNG TƠtơ ươmTiếng Anh: filature silkChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →