Từ điển › 厂主厂主廠主 nghĩa là gìchǎng zhǔHán Việt: XƯỞNG CHÚAchủ nhà máyNghĩa chǎng zhǔHán Việt: XƯỞNG CHÚAchủ nhà máyTiếng Anh: factory ownerChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →