Từ điển › 厂史厂史廠史 nghĩa là gìchǎng shǐHán Việt: XƯỞNG SỬlịch sử nhà máyNghĩa chǎng shǐHán Việt: XƯỞNG SỬlịch sử nhà máyTiếng Anh: factory historyChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →