Từ điển › 厂商厂商廠商 nghĩa là gìchǎng shāngHán Việt: XƯỞNG THƯƠNGnhà sản xuấtNghĩa chǎng shāngHSK 6Hán Việt: XƯỞNG THƯƠNGnhà sản xuấtnhà chế tạoTiếng Anh: manufacturer; producerChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →