Từ điển › 厂址厂址廠址 nghĩa là gìchǎng zhǐHán Việt: XƯỞNG XỞIđịa điểm nhà máyNghĩa chǎng zhǐHán Việt: XƯỞNG XỞIđịa điểm nhà máyvị trí nhà máyTiếng Anh: factory site; locationChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →