厂家廠家 nghĩa là gì
chǎng jiāHán Việt: XƯỞNG GIA
nhà máy; nhà sản xuất
Nghĩa
chǎng jiāHSK 7Hán Việt: XƯỞNG GIA
- nhà máy; nhà sản xuất
- (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy
Tiếng Anh: factory; manufacturer; (coll.) a factory owner; the factory management