Từ điển › 厂工厂工廠工 nghĩa là gìchǎng gōngHán Việt: XƯỞNG CÔNGnhà máyNghĩa chǎng gōngHán Việt: XƯỞNG CÔNGnhà máycông nhân nhà máyTiếng Anh: factory workerChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →