厂牌廠牌 nghĩa là gì
chǎng páiHán Việt: XƯỞNG BÀI
thương hiệu (của một sản phẩm)
Nghĩa
chǎng páiHán Việt: XƯỞNG BÀI
- thương hiệu (của một sản phẩm)
Tiếng Anh: brand (of a product)
chǎng páiHán Việt: XƯỞNG BÀI
thương hiệu (của một sản phẩm)
Tiếng Anh: brand (of a product)