Từ điển › 厂矿厂矿廠礦 nghĩa là gìchǎng kuàngHán Việt: XƯỞNG KHOÁNGnhà máy và hầm mỏNghĩa chǎng kuàngHán Việt: XƯỞNG KHOÁNGnhà máy và hầm mỏTiếng Anh: factories and minesChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →