厂礼拜廠禮拜 nghĩa là gì
chǎng lǐ bàiHán Việt: XƯỞNG LỄ BÁI
ngày nghỉ (làm việc)
Nghĩa
chǎng lǐ bàiHán Việt: XƯỞNG LỄ BÁI
- ngày nghỉ (làm việc)
Tiếng Anh: (old) factory-designated weekly day off in lieu of Sunday; day off (work)
chǎng lǐ bàiHán Việt: XƯỞNG LỄ BÁI
ngày nghỉ (làm việc)
Tiếng Anh: (old) factory-designated weekly day off in lieu of Sunday; day off (work)