Từ điển › 厂规厂规廠規 nghĩa là gìchǎng guīHán Việt: XƯỞNG QUIquy định nhà máyNghĩa chǎng guīHán Việt: XƯỞNG QUIquy định nhà máyTiếng Anh: factory regulationsChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →