Từ điển › 厂长厂长廠長 nghĩa là gìchǎng zhǎngHán Việt: XƯỞNG TRƯỜNGgiám đốc nhà máyNghĩa chǎng zhǎngHSK 5Hán Việt: XƯỞNG TRƯỜNGgiám đốc nhà máyTiếng Anh: factory directorChữ thành phần厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →