Từ điển › 厄运厄运厄運 nghĩa là gìè yùnHán Việt: ÁCH VẬNxui xẻoNghĩa è yùnHSK 7Hán Việt: ÁCH VẬNxui xẻobất hạnhnghịch cảnhTiếng Anh: bad luck; misfortune; adversityChữ thành phần厄è · Hán Việt: áchadversity, difficulty, distress4 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →