Từ điển › 厅堂厅堂廳堂 nghĩa là gìtīng tángphòng lớnNghĩa tīng tángphòng lớnTiếng Anh: hallChữ thành phần厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →