Từ điển › 历史久远历史久远歷史久遠 nghĩa là gìlì shǐ jiǔ yuǎnHán Việt: LỊCH SỬ CỬU VIỄNlịch sử lâu đờiNghĩa lì shǐ jiǔ yuǎnHán Việt: LỊCH SỬ CỬU VIỄNlịch sử lâu đờiChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →