Từ điển › 历史剧历史剧歷史劇 nghĩa là gìlì shǐ jùHán Việt: LỊCH SỬ CƯAvở kịch lịch sửNghĩa lì shǐ jùHán Việt: LỊCH SỬ CƯAvở kịch lịch sửTiếng Anh: historical dramaChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →