Từ điển › 历史学历史学歷史學 nghĩa là gìlì shǐ xuéHán Việt: LỊCH SỬ HỌCsử họcNghĩa lì shǐ xuéHán Việt: LỊCH SỬ HỌCsử họcTiếng Anh: historyChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 历史学历史学家lì shǐ xué jiā nhà sử học