Từ điển › 历史家历史家歷史家 nghĩa là gìlì shǐ jiāHán Việt: LỊCH SỬ GIAnhà sử họcNghĩa lì shǐ jiāHán Việt: LỊCH SỬ GIAnhà sử họcTiếng Anh: historianChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →