Từ điển › 历史性历史性歷史性 nghĩa là gìlì shǐ xìngHán Việt: LỊCH SỬ TÍNHmang tính lịch sửNghĩa lì shǐ xìngHán Việt: LỊCH SỬ TÍNHmang tính lịch sửTiếng Anh: historicChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →