Từ điển › 历史悠久历史悠久歷史悠久 nghĩa là gìlì shǐ yōu jiǔlâu đờiNghĩa lì shǐ yōu jiǔlâu đờiđược tôn vinh qua thời gianTiếng Anh: long-established; time-honoredChữ thành phần历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →悠yōudistant, remote; long, far; carefree11 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →