历史意义歷史意義 nghĩa là gì
lì shǐ yì yìHán Việt: LỊCH SỬ Ý NGHĨA
ý nghĩa lịch sử
Nghĩa
lì shǐ yì yìHán Việt: LỊCH SỬ Ý NGHĨA
- ý nghĩa lịch sử
Tiếng Anh: historic significance
Chữ thành phần
- 历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →
- 史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →