历史成本歷史成本 nghĩa là gì
lì shǐ chéng běnHán Việt: LỊCH SỬ THÀNH BẢN
giá gốc (kế toán)
Nghĩa
lì shǐ chéng běnHán Việt: LỊCH SỬ THÀNH BẢN
- giá gốc (kế toán)
Tiếng Anh: historic cost (accounting)
Chữ thành phần
- 历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →
- 史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →